⽐
tỷ · so sánh
bǐ (bi3)
Bộ thủ số 81 · 4 nét (第 81 部首 · 4 画 dì 81 bùshǒu · 4 huà)
Bộ thủ ⽐ (tỷ) — nghĩa: so sánh, 4 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này phát sinh từ chữ tượng hình hai người đứng cạnh nhau trong giáp cốt văn, thể hiện ý tưởng so sánh hoặc đối lập. Dần dần hình dáng được đơn giản hóa thành dạng hiện đại với hai nét hoặc hai yếu tố đối xứng.
Mẹo nhớ: Hai nét giống nhau xếp cạnh nhau — hình ảnh của việc đặt hai vật song song để so sánh.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
5 chữđối chiếu; so sánh
HSK 14 nét
tỉ lệ người xem; độ xem (truyền hình)
6 nét
không cẩu thả; nghiêm túc; cẩn thận
9 nét
- 㲋chuò
tên cổ chỉ loài vật giống thỏ nhưng to hơn
9 nét
qua đời; từ trần
10 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.