- 十thập(mười, chữ thập (gánh nặng))
- 兄huynh(anh trai)
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
phong cách Baroque
Tôi thích nhạc Baroque.
phong cách Baroque
Tôi thích nhạc Baroque.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
phong cách Baroque
phong cách Baroque
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.