汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
巴达木 bā dá mù — ba đạt mộc | KoiSpeak
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
hạnh nhân
wǒ
xǐ
huān
chī
bā
dá
mù
.
我
喜
欢
吃
巴
达
木
。
🔊
Tôi thích ăn hạnh nhân.
CÁCH VIẾT
巴
达
木
Tập viết
Đang tải…
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
hạnh nhân
wǒ
xǐ
huān
chī
bā
dá
mù
.
我
喜
欢
吃
巴
达
木
。
🔊
Tôi thích ăn hạnh nhân.
CÁCH VIẾT
巴
达
木
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
⿻
(chồng lên)
+
?
BỘ THỦ
⼰
kỷ · mình, bản thân
Bộ 49 · 4 nét
CẤU TẠO
⿺
(bao dưới-trái)
+
BỘ THỦ
⾡
sước · bước dài
Bộ 162 · 6 nét
CẤU TẠO
BỘ THỦ
CẤU TẠO
⿻
(chồng lên)
+
?
BỘ THỦ
⼰
kỷ · mình, bản thân
Bộ 49 · 4 nét
CẤU TẠO
⿺
(bao dưới-trái)
+
BỘ THỦ
⾡
sước · bước dài
Bộ 162 · 6 nét
CẤU TẠO
BỘ THỦ
巴达木
🔊
bā
dá
mù
ba đạt mộc
hạnh nhân
1 nghĩa
巴达木
Phồn thể
巴達木
🔊
bā
dá
mù
ba đạt mộc
// NGHĨA CHÍNH
hạnh nhân
1 nghĩa
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
已
🔊
yǐ
đã; rồi
巴
🔊
bā
mong mỏi; khao khát
己
🔊
jǐ
bản thân; tự
巷
🔊
xiàng
ngõ; hẻm; hàng (phố nhỏ)
巳
🔊
sì
chi Tỵ (địa chi thứ 6: 9–11 giờ sáng, tháng 4 âm lịch, năm Tỵ/Rắn)
巽
🔊
xùn
tuân theo; phục tùng
㠯
🔊
㠰
🔊
㠱
🔊
巵
🔊
巶
🔊
巸
🔊
⽊
mộc · cây
Bộ 75 · 4 nét
⽊
mộc · cây
Bộ 75 · 4 nét
巳
辶
大
巳
辶
大
⿻
(chồng lên)
十
+
八
⿻
(chồng lên)
十
+
八