- 口khẩu(miệng)
- 斤cân(cái rìu)
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
ảo giác thính giác; nghe ảo thanh
ảo giác thính giác; nghe ảo thanh
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
ảo giác thính giác; nghe ảo thanh
ảo giác thính giác; nghe ảo thanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.