ấu thể; con non; thể ấu trùng
Loài ấu thể này rất nhỏ.
ấu thể; ấu trùng
Ấu trùng của loài côn trùng này rất nhỏ.
ấu thể; con non; thể ấu trùng
Loài ấu thể này rất nhỏ.
ấu thể; ấu trùng
Ấu trùng của loài côn trùng này rất nhỏ.
ấu thể; con non; thể ấu trùng
ấu thể; con non; thể ấu trùng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.