延nghĩa là kéo dài, như bước chân cứ tiếp tục mãi không dừng lại.
kéo dài; mở rộng; triển khai
Cuộc họp đã bị hoãn lại.
trì hoãn; chần chừ
Cuộc họp đã bị hoãn.
vươn ra; duỗi ra; mở rộng
họ Yển
kéo dài; mở rộng; triển khai
Cuộc họp đã bị hoãn lại.
trì hoãn; chần chừ
Cuộc họp đã bị hoãn.
vươn ra; duỗi ra; mở rộng
họ Yển