- 糹mịch(sợi tơ)
- 宿túc(nghỉ ngơi, thu mình lại)
Sợi tơ co rút lại như người thu mình nghỉ ngơi trong đêm.
co lại; thu hẹp; co rút
Quần áo bị co lại rồi.
co lại; thu nhỏ; rút lui
Anh ấy rụt tay lại.
cắt giảm; giảm bớt; tước bỏ
Xin hãy thu nhỏ bức ảnh.
co lại; thu hẹp; co rút
Quần áo bị co lại rồi.
co lại; thu nhỏ; rút lui
Anh ấy rụt tay lại.
cắt giảm; giảm bớt; tước bỏ
Xin hãy thu nhỏ bức ảnh.
Sợi tơ co rút lại như người thu mình nghỉ ngơi trong đêm.
Sợi tơ co rút lại như người thu mình nghỉ ngơi trong đêm.
co lại; thu hẹp; co rút
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
rút lui; thoát thân; tách mình ra
nhận thầu; ký hợp đồng khoán
chuyển ngành; đổi chuyên ngành
Xin hãy rút ngắn từ này.
co lại; rút lại
rút lui; thoát thân; tách mình ra
nhận thầu; ký hợp đồng khoán
chuyển ngành; đổi chuyên ngành
Xin hãy rút ngắn từ này.
co lại; rút lại