- ⼵dẫn(bước đi, di chuyển)
- 丿phiệt(nét phẩy, kéo dài)
延nghĩa là kéo dài, như bước chân cứ tiếp tục mãi không dừng lại.
dấu nối (âm nhạc); dấu legato
Dấu nối là một loại ký hiệu trong bản nhạc.
dấu nối (âm nhạc); dấu legato
Dấu nối là một loại ký hiệu trong bản nhạc.
延nghĩa là kéo dài, như bước chân cứ tiếp tục mãi không dừng lại.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
延nghĩa là kéo dài, như bước chân cứ tiếp tục mãi không dừng lại.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
dấu nối (âm nhạc); dấu legato
dấu nối (âm nhạc); dấu legato
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.