- 廴dẫn(bước dài, đi xa)
- 聿duật(cây bút, cầm bút viết)
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
hệ thống tổ chức; thể chế; cơ cấu tổ chức
Cơ cấu tổ chức của công ty này rất hoàn chỉnh.
hệ thống tổ chức; thể chế; cơ cấu tổ chức
Cơ cấu tổ chức của công ty này rất hoàn chỉnh.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
hệ thống tổ chức; thể chế; cơ cấu tổ chức
hệ thống tổ chức; thể chế; cơ cấu tổ chức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.