- 廴dẫn(bước dài, đi xa)
- 聿duật(cây bút, cầm bút viết)
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
thành lập chính quyền; kiến lập chính phủ
Họ đang thành lập chính phủ.
thành lập chính quyền; (đặc chỉ) sự thành lập chính quyền cộng sản năm 1949
Sau khi thành lập chính quyền, Trung Quốc đã có những thay đổi lớn.
thành lập chính quyền; kiến lập chính phủ
Họ đang thành lập chính phủ.
thành lập chính quyền; (đặc chỉ) sự thành lập chính quyền cộng sản năm 1949
Sau khi thành lập chính quyền, Trung Quốc đã có những thay đổi lớn.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
thành lập chính quyền; kiến lập chính phủ
thành lập chính quyền; kiến lập chính phủ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.