- 廴dẫn(bước dài, đi xa)
- 聿duật(cây bút, cầm bút viết)
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
xây dựng mô hình; lập mô hình
Chúng tôi đang xây dựng mô hình.
xây dựng mô hình; lập mô hình
Chúng tôi đang xây dựng mô hình.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
xây dựng mô hình; lập mô hình
xây dựng mô hình; lập mô hình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.