không ai; chẳng ai
không ai; chẳng ai
中没有人;无人méiyǒu rén;wú rén
Chẳng lẽ bạn không muốn đi sao?
đừng; chớ (văn)
中不要;不可以búyào;búkěyǐ
Xin đừng lo lắng.
họ Mạc
中一个姓氏yī gè xìngshì
không ai; chẳng ai
中没有人;无人méiyǒu rén;wú rén
Chẳng lẽ bạn không muốn đi sao?
đừng; chớ (văn)
中不要;不可以búyào;búkěyǐ
Xin đừng lo lắng.
họ Mạc
中一个姓氏yī gè xìngshì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.