- 廴dẫn(bước dài, đi xa)
- 聿duật(cây bút, cầm bút viết)
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
người sáng lập; nhà sáng lập
người sáng lập; nhà sáng lập
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người sáng lập; nhà sáng lập
người sáng lập; nhà sáng lập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.