- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
khởi đầu; bắt đầu; gây ra
Ban đầu anh ấy không đồng ý.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
khởi đầu; bắt đầu; gây ra
Ban đầu anh ấy không đồng ý.
khởi đầu; bắt đầu; gây ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.