- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
khai sáng; khởi xướng; sáng lập
Anh ấy đã mở ra một kỷ nguyên mới.
khai sáng; khởi xướng; sáng lập
Anh ấy đã mở ra một kỷ nguyên mới.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
khai sáng; khởi xướng; sáng lập
khai sáng; khởi xướng; sáng lập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.