- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
khoảng mở (trong giải tích)
khoảng mở (trong giải tích)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
khoảng mở (trong giải tích)
khoảng mở (trong giải tích)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.