- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
khai thác (tài nguyên); phát triển; mở mang
中利用资源或土地进行生产或建设lìyòng zīyuán huò tǔdì jìnxíng shēngchǎn huò jiànshè
Chúng tôi đang phát triển sản phẩm mới.
khai thác (tài nguyên); phát triển; mở mang
中利用资源或土地进行生产或建设lìyòng zīyuán huò tǔdì jìnxíng shēngchǎn huò jiànshè
Chúng tôi đang phát triển sản phẩm mới.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
khai thác (tài nguyên); phát triển; mở mang
khai thác (tài nguyên); phát triển; mở mang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.