- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
chu kỳ phát triển
Chu kỳ phát triển của phần mềm này rất dài.
chu kỳ phát triển; vòng đời phát triển
Chu kỳ phát triển của phần mềm này là sáu tháng.
chu kỳ phát triển
Chu kỳ phát triển của phần mềm này rất dài.
chu kỳ phát triển; vòng đời phát triển
Chu kỳ phát triển của phần mềm này là sáu tháng.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
chu kỳ phát triển
chu kỳ phát triển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.