- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
nhân viên phát triển; lập trình viên
Anh ấy là một nhà phát triển phần mềm.
nhân viên phát triển; lập trình viên
Anh ấy là một nhà phát triển phần mềm.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
nhân viên phát triển; lập trình viên
nhân viên phát triển; lập trình viên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.