- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
mở cảng thông thương; khai cảng
Thượng Hải là một thành phố được mở cảng rất sớm.
mở cảng thương mại; khai cảng (thời cận đại)
Thượng Hải phát triển rất nhanh sau khi mở cửa cảng.
mở cảng thông thương; khai cảng
Thượng Hải là một thành phố được mở cảng rất sớm.
mở cảng thương mại; khai cảng (thời cận đại)
Thượng Hải phát triển rất nhanh sau khi mở cửa cảng.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
mở cảng thông thương; khai cảng
mở cảng thông thương; khai cảng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.