- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
họp riêng lẻ; nói chuyện riêng (trong khi đang họp hoặc nghe giảng)
Xin đừng nói chuyện riêng.
họp riêng lẻ; nói chuyện riêng (trong khi đang họp hoặc nghe giảng)
Xin đừng nói chuyện riêng.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
họp riêng lẻ; nói chuyện riêng (trong khi đang họp hoặc nghe giảng)
họp riêng lẻ; nói chuyện riêng (trong khi đang họp hoặc nghe giảng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.