- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
khai mạc; mở màn
中开始举行某种活动或会议的仪式kāishǐ jǔxíng mǒuzhǒng huódòng huò huìyì de yíshì
Lễ khai mạc mấy giờ bắt đầu?
khai mạc; kéo màn
中正式开始某个活动或会议zhèngshì kāishǐ mǒugeǎ huódòng huò huìyì
khai mạc; mở màn
中开始举行某种活动或会议的仪式kāishǐ jǔxíng mǒuzhǒng huódòng huò huìyì de yíshì
Lễ khai mạc mấy giờ bắt đầu?
khai mạc; kéo màn
中正式开始某个活动或会议zhèngshì kāishǐ mǒugeǎ huódòng huò huìyì
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Màn sân khấu (幕) là tấm vải (巾) lớn che phủ khoảng không gian hoang vắng (莫) phía sau.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Màn sân khấu (幕) là tấm vải (巾) lớn che phủ khoảng không gian hoang vắng (莫) phía sau.
khai mạc; mở màn
khai mạc; mở màn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.