- 門môn(cánh cửa)
- 才tài(tài năng, mới vừa)
Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.
hạ màn; bế mạc
Buổi tiệc đã bế mạc.
bế mạc; hạ màn
bế mạc; kết thúc (hội nghị, sự kiện)
Cuộc họp đã bế mạc.
hạ màn; bế mạc
Buổi tiệc đã bế mạc.
bế mạc; hạ màn
bế mạc; kết thúc (hội nghị, sự kiện)
Cuộc họp đã bế mạc.
Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.
Màn sân khấu (幕) là tấm vải (巾) lớn che phủ khoảng không gian hoang vắng (莫) phía sau.
Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.
Màn sân khấu (幕) là tấm vải (巾) lớn che phủ khoảng không gian hoang vắng (莫) phía sau.
hạ màn; bế mạc
hạ màn; bế mạc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.