- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
lời phát biểu khai mạc
Anh ấy đang chuẩn bị bài phát biểu khai mạc.
lời phát biểu khai mạc
Anh ấy đang chuẩn bị bài phát biểu khai mạc.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Màn sân khấu (幕) là tấm vải (巾) lớn che phủ khoảng không gian hoang vắng (莫) phía sau.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Màn sân khấu (幕) là tấm vải (巾) lớn che phủ khoảng không gian hoang vắng (莫) phía sau.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
lời phát biểu khai mạc
lời phát biểu khai mạc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.