- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
vui lòng; thoải mái; hết lòng
Anh ấy cười sảng khoái.
vui lòng; thoải mái; hết lòng
Anh ấy cười sảng khoái.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
vui lòng; thoải mái; hết lòng
Anh ấy cười sảng khoái.
vui lòng; thoải mái; hết lòng
Anh ấy cười sảng khoái.
vui lòng; thoải mái; hết lòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.