Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
Bộ首 Kangxi số 61 (心) khi làm thành phần bên trái theo chiều dọc
// NGHĨA CHÍNHBộ首 Kangxi số 61 (心) khi làm thành phần bên trái theo chiều dọc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.