- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
bắt đầu buổi diễn; khai màn
Tối nay bắt đầu diễn kịch.
bắt đầu buổi diễn; khai màn
Tối nay bắt đầu diễn kịch.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
bắt đầu buổi diễn; khai màn
bắt đầu buổi diễn; khai màn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.