- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
người tiên phong; người khai phá; người mở đường
Anh ấy là người tiên phong trong lĩnh vực này.
người tiên phong; người khai phá; người mở đường
Anh ấy là người tiên phong trong lĩnh vực này.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người tiên phong; người khai phá; người mở đường
người tiên phong; người khai phá; người mở đường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.