- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
rộng rãi; thoáng đãng
Căn phòng này rất rộng rãi.
rộng rãi; thoáng đãng
Căn phòng này rất rộng rãi.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
rộng rãi; thoáng đãng
rộng rãi; thoáng đãng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.