- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
mở mang tầm mắt; mở rộng tầm nhìn
Chuyến đi này đã mở rộng tầm mắt của tôi.
mở mang tầm mắt; mở rộng tầm nhìn
Du lịch có thể mở rộng tầm mắt.
mở mang tầm mắt; mở rộng tầm nhìn
Chuyến đi này đã mở rộng tầm mắt của tôi.
mở mang tầm mắt; mở rộng tầm nhìn
Du lịch có thể mở rộng tầm mắt.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
mở mang tầm mắt; mở rộng tầm nhìn
mở mang tầm mắt; mở rộng tầm nhìn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.