- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
mở hộp; unboxing
Tôi thích xem video mở hộp.
mở hộp; unboxing
Tôi thích xem người khác mở hộp.
mở hộp; unboxing
Tôi thích xem video mở hộp.
mở hộp; unboxing
Tôi thích xem người khác mở hộp.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
mở hộp; unboxing
mở hộp; unboxing
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.