- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
dụng cụ mở hộp; cái mở đồ hộp
Tôi cần một cái mở đồ hộp.
dụng cụ mở hộp; cái mở đồ hộp
Tôi cần một cái mở đồ hộp.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Cái bình đất nung phát âm gần như 'quán' — đó là cái hũ, cái lon (罐).
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Cái bình đất nung phát âm gần như 'quán' — đó là cái hũ, cái lon (罐).
dụng cụ mở hộp; cái mở đồ hộp
dụng cụ mở hộp; cái mở đồ hộp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.