- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
phạt vé; cấp phiếu phạt
phạt vé; cấp phiếu phạt
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
phạt vé; cấp phiếu phạt
phạt vé; cấp phiếu phạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.