- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
trút bỏ tội lỗi; miễn tội cho ai
Anh ta cố gắng thoát tội.
bào chữa; miễn tội; gỡ tội cho
bào chữa; miễn tội; thoái thác trách nhiệm
trút bỏ tội lỗi; miễn tội cho ai
Anh ta cố gắng thoát tội.
bào chữa; miễn tội; gỡ tội cho
bào chữa; miễn tội; thoái thác trách nhiệm
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
trút bỏ tội lỗi; miễn tội cho ai
trút bỏ tội lỗi; miễn tội cho ai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.