- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
giải tỏa; khuyên giải; khai thông (tâm tư)
Anh ấy đã giải tỏa nỗi phiền muộn của tôi.
giải thích; giải
Anh ấy đã giải thích những nghi ngờ của tôi.
giải tỏa lo âu; an ủi; khuyên giải
giải tỏa; khuyên giải; khai thông (tâm tư)
Anh ấy đã giải tỏa nỗi phiền muộn của tôi.
giải thích; giải
Anh ấy đã giải thích những nghi ngờ của tôi.
giải tỏa lo âu; an ủi; khuyên giải
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
giải tỏa; khuyên giải; khai thông (tâm tư)
giải tỏa; khuyên giải; khai thông (tâm tư)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy đã giải tỏa nỗi lo lắng của tôi.
Anh ấy đã giải tỏa nỗi lo lắng của tôi.