- 刀đao(con dao (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
dao; lưỡi dao; kiếm một lưỡi
中有锋利刀口的切割工具yǒu fēnglì dāokǒu de qiēgē gōngjù
Anh ấy có một con dao.
lượt chém/đâm (lượng từ chỉ nhát dao)
中用来计数刀子砍或刺的次数yònglái jìshù dāozi kǎn huò cì de cìshù
tờ (đơn vị đếm, một trăm tờ giấy)
中计算纸张数量的单位,一刀等于一百张jìsuàn zhǐzhāng shùliàng de dānyuán, yī dāo děngyú yībǎi zhāng
(lóng) đô la
中美国或其他国家的货币单位měiguó huòzhě qítā guójiā de huòbì dānwèi
Cái áo này bao nhiêu đô?
(lóng) mặc cả; xin giảm giá (nhất là trên sàn đồ cũ)
中讨价还价;要求降低价格tǎojià huánjià; yāoqiú jiàngdī jiàgé
Bạn có thể mặc cả giá một chút.
họ Đao
中一个姓氏,中文常见的名字yī gè xìngshì、zhōngwén chángjiàn de míngzi
dao; lưỡi dao; kiếm một lưỡi
中有锋利刀口的切割工具yǒu fēnglì dāokǒu de qiēgē gōngjù
Anh ấy có một con dao.
lượt chém/đâm (lượng từ chỉ nhát dao)
中用来计数刀子砍或刺的次数yònglái jìshù dāozi kǎn huò cì de cìshù
tờ (đơn vị đếm, một trăm tờ giấy)
中计算纸张数量的单位,一刀等于一百张jìsuàn zhǐzhāng shùliàng de dānyuán, yī dāo děngyú yībǎi zhāng
(lóng) đô la
中美国或其他国家的货币单位měiguó huòzhě qítā guójiā de huòbì dānwèi
Cái áo này bao nhiêu đô?
(lóng) mặc cả; xin giảm giá (nhất là trên sàn đồ cũ)
中讨价还价;要求降低价格tǎojià huánjià; yāoqiú jiàngdī jiàgé
Bạn có thể mặc cả giá một chút.
họ Đao
中一个姓氏,中文常见的名字yī gè xìngshì、zhōngwén chángjiàn de míngzi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.