- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
người lái xe; tài xế
Người lái xe phải chú ý an toàn.
người lái xe
Người lái xe rất cẩn thận.
người lái xe; tài xế
Người lái xe phải chú ý an toàn.
người lái xe
Người lái xe rất cẩn thận.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người lái xe; tài xế
người lái xe; tài xế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.