- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
tha; phóng thích (tù nhân)
Thẩm phán đã phóng thích tù nhân.
tha; phóng thích (tù nhân)
Thẩm phán đã phóng thích tù nhân.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
tha; phóng thích (tù nhân)
tha; phóng thích (tù nhân)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.