phân biệt; nhận biết(kế thừa)
中分别不同的东西;能够看出区别fēnbié búhuà de dōngxi; nénghuò kànchū qūbié
Bạn có thể phân biệt thật giả không?
nhận ra; nhận biết(kế thừa)
中认出;看出区别rènchū;kànchū qūbié
Tôi có thể phân biệt thật giả.
phân biệt; nhận biết(kế thừa)
中分别不同的东西;能够看出区别fēnbié búhuà de dōngxi; nénghuò kànchū qūbié
Bạn có thể phân biệt thật giả không?
nhận ra; nhận biết(kế thừa)
中认出;看出区别rènchū;kànchū qūbié
Tôi có thể phân biệt thật giả.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.