- 亠đầu(mái/đỉnh, ám chỉ ánh sáng tỏa ra từ trên)
- 口khẩu(miệng, cửa)
- 几ki(cái bàn nhỏ)
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
isoleucine; axit amin thiết yếu
Isoleucine là một loại axit amin thiết yếu.
isoleucine; axit amin thiết yếu
Isoleucine là một loại axit amin thiết yếu.
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
isoleucine; axit amin thiết yếu
isoleucine; axit amin thiết yếu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.