- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
dị hóa; catabolism (sinh học)
Dị hóa là quá trình sinh vật phân giải các chất phức tạp.
dị hóa (quá trình phân giải trao đổi chất)
Dị hóa là một phần của quá trình trao đổi chất của sinh vật.
dị hóa; phân giải chuyển hóa (quá trình phân hủy chất trong cơ thể)
dị hóa; catabolism (sinh học)
Dị hóa là quá trình sinh vật phân giải các chất phức tạp.
dị hóa (quá trình phân giải trao đổi chất)
Dị hóa là một phần của quá trình trao đổi chất của sinh vật.
dị hóa; phân giải chuyển hóa (quá trình phân hủy chất trong cơ thể)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
dị hóa; catabolism (sinh học)
dị hóa; catabolism (sinh học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Dị hóa là quá trình cơ thể sinh vật phân giải các chất phức tạp.
Dị hóa là quá trình cơ thể sinh vật phân giải các chất phức tạp.