- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
nơi khác; địa phương khác
Chúng tôi yêu xa.
nước ngoài; hải ngoại
Anh ấy hiện đang làm việc ở nước ngoài.
nơi khác; địa phương khác
Chúng tôi yêu xa.
nước ngoài; hải ngoại
Anh ấy hiện đang làm việc ở nước ngoài.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
nơi khác; địa phương khác
nơi khác; địa phương khác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.