- 曰viết(nói, miệng mở)
- 丨丨cổn(hai nét thẳng đứng biểu thị uốn lượn)
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
xả nước; (bóng) cố tình thua; nương tay
Hai bộ phim này có sự tinh tế tương đồng.
một công đôi việc; dùng cách khác cùng kết quả [thành ngữ]
Hai bộ phim này có sự tinh tế giống nhau.
một công đôi việc; khác đường nhưng cùng hiệu quả [thành ngữ]
xả nước; (bóng) cố tình thua; nương tay
Hai bộ phim này có sự tinh tế tương đồng.
một công đôi việc; dùng cách khác cùng kết quả [thành ngữ]
Hai bộ phim này có sự tinh tế giống nhau.
một công đôi việc; khác đường nhưng cùng hiệu quả [thành ngữ]
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
xả nước; (bóng) cố tình thua; nương tay
xả nước; (bóng) cố tình thua; nương tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Hai bộ phim này có điểm tương đồng đáng kinh ngạc.
Hai bộ phim này có điểm tương đồng đáng kinh ngạc.