- 罒võng(lưới (dạng biến thể))
- 直trực(thẳng, ngay thẳng)
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
vứt bỏ; bỏ đi
Xin đừng vứt rác.
mất đi; vứt bỏ; đánh mất
Xin đừng vứt rác bừa bãi.
vứt bỏ; bỏ đi
Xin đừng vứt rác.
mất đi; vứt bỏ; đánh mất
Xin đừng vứt rác bừa bãi.
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
vứt bỏ; bỏ đi
vứt bỏ; bỏ đi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.