- 牙nha(răng)
- 阝ấp(vùng đất, địa phương)
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
từ bỏ điều xấu xa, trở về đường ngay thẳng [thành ngữ]
Anh ấy từ bỏ cái ác và trở thành người tốt.
từ bỏ điều xấu xa, trở về đường ngay thẳng [thành ngữ]
Anh ấy từ bỏ cái ác và trở thành người tốt.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
Trở về nhà là cầm chổi và dao dọn dẹp, sẵn sàng định cư.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
Trở về nhà là cầm chổi và dao dọn dẹp, sẵn sàng định cư.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
từ bỏ điều xấu xa, trở về đường ngay thẳng [thành ngữ]
từ bỏ điều xấu xa, trở về đường ngay thẳng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.