- 玉ngọc(ngọc quý)
- 廾củng(hai tay dâng lên)
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
cầm được; có được trong tay
Tôi đã kiếm được một vé.
nắm được; thành thạo; bắt đầu làm quen
Anh ấy đã kiếm được một công việc mới.
kiếm được; lấy được; xoay xở được
Anh ấy đã kiếm được một công việc tốt.
cầm được; có được trong tay
Tôi đã kiếm được một vé.
nắm được; thành thạo; bắt đầu làm quen
Anh ấy đã kiếm được một công việc mới.
kiếm được; lấy được; xoay xở được
Anh ấy đã kiếm được một công việc tốt.
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
cầm được; có được trong tay
cầm được; có được trong tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
kiếm được; lấy được; có được
kiếm được; lấy được; có được