- 玉ngọc(ngọc quý)
- 廾củng(hai tay dâng lên)
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
hiểu rõ; nắm được
Tôi đã hiểu rõ vấn đề này.
hiểu rõ; nắm được ý nghĩa
hiểu rõ; nắm được
hiểu rõ; nắm được
Tôi đã hiểu rõ vấn đề này.
hiểu rõ; nắm được ý nghĩa
hiểu rõ; nắm được
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
Dùng tâm trí để giám sát và nắm bắt mọi thứ thì mới hiểu được.
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
Dùng tâm trí để giám sát và nắm bắt mọi thứ thì mới hiểu được.
hiểu rõ; nắm được
hiểu rõ; nắm được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.