- 玉ngọc(ngọc quý)
- 廾củng(hai tay dâng lên)
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
nhầm lẫn; làm sai
中做得不对;搞错了zuò de búduì; gǎo cuò le
Bạn nhầm rồi.
nhầm lẫn; làm sai
中做错了;搞成不对的样子zuò cuò le; gǎo chéng búduì de yàngzi
nhầm lẫn; hiểu sai; làm nhầm
理解或做得不对
nhầm lẫn; làm sai
中做得不对;搞错了zuò de búduì; gǎo cuò le
Bạn nhầm rồi.
nhầm lẫn; làm sai
中做错了;搞成不对的样子zuò cuò le; gǎo chéng búduì de yàngzi
nhầm lẫn; hiểu sai; làm nhầm
理解或做得不对
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
Kim loại bị xen lẫn tạp chất từ ngày xưa nên trở nên sai lệch, lộn xộn.
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
Kim loại bị xen lẫn tạp chất từ ngày xưa nên trở nên sai lệch, lộn xộn.
nhầm lẫn; làm sai
nhầm lẫn; làm sai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
sai lầm về kế sách; tính toán sai; thất sách
中计算或判断不对;出现错误jìsuàn huò pànduàn búduì; chūxiàn cuòwù
sai lầm về kế sách; tính toán sai; thất sách
中计算或判断不对;出现错误jìsuàn huò pànduàn búduì; chūxiàn cuòwù