- 彐kệ(cái chổi (bộ thủ))
- 刀đao(con dao)
Trở về nhà là cầm chổi và dao dọn dẹp, sẵn sàng định cư.
về thăm quê; về thăm cha mẹ
Cô ấy về thăm nhà mỗi năm.
về thăm quê; về thăm cha mẹ
Cô ấy về thăm nhà mỗi năm.
Trở về nhà là cầm chổi và dao dọn dẹp, sẵn sàng định cư.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Trở về nhà là cầm chổi và dao dọn dẹp, sẵn sàng định cư.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
về thăm quê; về thăm cha mẹ
về thăm quê; về thăm cha mẹ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.