- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
khi và chỉ khi
Chỉ khi và chỉ khi đáp ứng các điều kiện này, bạn mới có thể thành công.
khi và chỉ khi
Chỉ khi và chỉ khi đáp ứng các điều kiện này, bạn mới có thể thành công.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
且vẽ hình chiếc bàn thờ xếp chồng, mang nghĩa tạm thời hay vừa thêm vào.
Chỉ một người, không hơn không kém, như chữ 又 nhắc: chỉ vậy thôi.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
且vẽ hình chiếc bàn thờ xếp chồng, mang nghĩa tạm thời hay vừa thêm vào.
Chỉ một người, không hơn không kém, như chữ 又 nhắc: chỉ vậy thôi.
khi và chỉ khi
khi và chỉ khi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.